Tài liệu hệ thống gốc dùng để tham khảo khi viết — vũ trụ, tu luyện, địa lý, Hắc Ảnh, thế lực chính trị, văn hóa, bí ẩn lõi.
Dưới đây là bản mở rộng chi tiết, được tổ chức theo nhiều tầng lớp — từ vật lý vũ trụ đến chính trị, từ hệ thống tu luyện đến văn hóa dân gian — để mỗi câu chuyện đều có thể khai thác một góc độ khác nhau mà không lặp lại.
Người cổ đại phát hiện ra rằng bầu trời không phải một lớp mà là bảy vòm chồng nhau, mỗi vòm cách nhau bởi một tầng gọi là Hư Không Đồng. Các thiên thể ở vòm thứ nhất thì gần, có thể cảm nhận được bằng giác quan. Vòm thứ bảy thì xa đến mức ánh sáng từ đó mất cả ngàn năm mới tới.
Mười hai mặt trăng, kể cả mười một đã mất, đều thuộc vòm thứ nhất — đúng vị trí khiến cư dân từng nhìn thấy đủ cả mười hai trước Đại Ly Nguyệt. Mười hai mặt trăng còn giữ vai trò ổn định Hư Không Đồng giữa vòm hai và vòm ba.
Sau Đại Ly Nguyệt, vòm thứ ba trở đi bị phong tỏa — không ai có thể gửi Tinh Quang đi qua hoặc nhận tín hiệu về, trừ những khoảnh khắc bất thường đang ngày càng tăng dần. Phong tỏa này là hậu quả song song của việc mất mười một mặt trăng. Nguyệt Mệnh vẫn ở vòm thứ nhất, ngoài tầm ảnh hưởng của phong tỏa, nên vẫn hoạt động bình thường.
Hư Không Đồng không phải khoảng trống — nó là một lớp màng bán thấm, bình thường cho Tinh Quang chảy tự do theo cả hai chiều giữa các vòm. Đại Ly Nguyệt không phá hủy lớp màng giữa vòm hai và vòm ba — nó làm lớp đó đặc lại, giống nước đóng thành một lớp băng mỏng. Không khí vẫn lọt qua được một phần nhỏ, đủ để giải thích vì sao phong tỏa không phải tuyệt đối.
Phần lọt qua đó gọi là Khe Hở Tạm — những vết nứt cực nhỏ, tồn tại trong thời gian ngắn, xuất hiện không đều. Ba điều kiện làm Khe Hở Tạm dễ xảy ra hơn, theo ghi chép của các Quan Tinh Sư:
Mật độ Tinh Quang quá cao tạo áp lực lên lớp màng từ phía trong, giống nước dồn ép lên một lớp băng mỏng.
Tinh Đồ của họ khớp với một mẫu hình cũ từ thời tiền Đại Ly Nguyệt, hoạt động như một "chìa khóa cộng hưởng" tình cờ làm mỏng lớp màng tại đúng vị trí đó.
Một số thời điểm trong Chu Kỳ Nguyệt 73 ngày, lớp màng tự nhiên mỏng hơn bình thường — đây là lý do các Quan Tinh Sư luôn theo dõi lịch kỹ hơn vào những ngày gần cuối chu kỳ.
Mỗi mặt trăng không chỉ là một thiên thể. Chúng là bộ mã hóa vật lý của các quy luật vũ trụ. Khi chúng biến mất, các quy luật đó không mất đi — chúng chỉ trở nên bất ổn.
| Mặt Trăng | Quy Luật | Hệ Quả Khi Mất |
|---|---|---|
| Nguyệt Cơ | Trọng lực | Vùng đất nổi lơ lửng, rồi sụp đổ |
| Nguyệt Hồn | Ký ức | Người cao tuổi mất ký ức theo chu kỳ |
| Nguyệt Phán | Nhân quả | Hành động không nhất thiết dẫn đến hậu quả logic |
| Nguyệt Sinh | Vòng đời | Một số sinh vật ngừng chết, một số chết ngay khi sinh |
| Nguyệt Biên | Ranh giới | Biên giới giữa vùng đất bắt đầu mờ đi |
| Nguyệt Tư | Tư duy | Mất khả năng lập luận trừu tượng trong vài giờ mỗi ngày |
| Nguyệt Hình | Hình dạng | Vật thể biến dạng trong điều kiện nhất định |
| Nguyệt Thời | Thời gian | Các vùng cô lập có tốc độ thời gian khác nhau |
| Nguyệt Vận | Xác suất | Những điều bất ngờ xảy ra quá thường xuyên |
| Nguyệt Âm | Âm thanh | Tiếng vang có thể đến trước nguồn phát |
| Nguyệt Ảnh | Phản chiếu | Bóng phản ứng chậm hơn hoặc khác với vật thể |
| Nguyệt Mệnh | Vận mệnh | — (Mặt trăng còn lại) |
Một mặt trăng không phải "nguồn phát" ra quy luật của nó — nó là điểm neo giữ quy luật đó vận hành ổn định và đồng nhất trên toàn thế giới. Mất neo không làm quy luật biến mất; nó làm quy luật trôi dạt, giống một con tàu mất neo vẫn còn đó nhưng không còn đứng yên một chỗ. Mức độ trôi dạt tăng dần theo thời gian — đây là lý do hậu quả của Đại Ly Nguyệt vẫn đang nặng thêm sau mười nghìn năm, không dừng lại ở một mức cố định.
Mức độ bất ổn của một quy luật tại một địa điểm cụ thể tỷ lệ nghịch với mật độ Tinh Quang tại đó:
| Vùng | Mật độ Tinh Quang | Mức bất ổn của 11 quy luật đã mất neo |
|---|---|---|
| Tinh Vùng | Rất cao | Gần như ổn định — Tinh Quang dư thừa bù đắp phần lớn sự trôi dạt |
| Minh Vùng | Bình thường | Bất ổn nhẹ, có thể sống cùng — ví dụ người già mất ký ức theo chu kỳ chứ không đột ngột |
| Biên Vùng | Dao động | Bất ổn khó đoán — đúng lý do ranh giới vùng đất tự nó dịch chuyển không theo quy luật |
| Hắc Vùng | Gần như không có | Bất ổn nặng nhất — không có gì bù đắp sự trôi dạt của quy luật |
Riêng Nguyệt Mệnh — vận mệnh — không mất neo, nhưng kênh thực thi của nó lại dựa vào các quy luật khác để hoạt động trơn tru: nhân quả (Nguyệt Phán) làm kết quả của vận mệnh cảm thấy có lý, thời gian (Nguyệt Thời) làm thời điểm vận mệnh xảy ra nhất quán. Khi hai quy luật đó trôi dạt, vận mệnh vẫn "đúng" về bản chất, nhưng cách nó đến ngày càng giống ngẫu nhiên hoặc trễ nhịp — đây là lý do nhiều người trong thế giới hiện tại cảm thấy "số phận" của mình đến không đúng lúc, dù họ không sai.
Tinh Ấn hình thành trong khoảnh khắc sinh ra dựa trên vị trí của các thiên thể lúc đó. Không ai có thể chọn hay thay đổi Tinh Ấn. Nhưng có một điều ít người biết: Tinh Ấn không cố định hoàn toàn. Nó có một hạt nhân bất biến và một vành ngoài có thể tiến hóa. Đây là lý do tại sao hai người cùng sinh ra trong một đêm sẽ có năng lực khởi đầu tương tự nhưng phát triển hoàn toàn khác nhau theo thời gian.
Loại sự kiện khơi mào Thức Tỉnh không quyết định người đó sẽ tu luyện theo hướng nào — bốn loại dưới đây chỉ là câu chuyện về CÁCH một người tỉnh, không phải định mệnh về việc họ sẽ mạnh ở đâu:
Thức Tỉnh khi cận kề cái chết.
Thức Tỉnh trong giấc ngủ hoặc trạng thái mơ.
Thức Tỉnh khi nhìn thấy đúng một thiên thể vào đúng thời điểm.
Thức Tỉnh khi cảm xúc vượt ngưỡng chịu đựng.
Điều thực sự được quyết định ngay lúc Thức Tỉnh là Mức Thiên Bẩm — tốc độ hấp thụ và xử lý Tinh Quang nói chung, không gắn với Nguyệt nào cụ thể:
| Mức | Tên gọi | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Kém | Tu luyện rất chậm, cần nỗ lực gấp nhiều lần người khác để đạt cùng kết quả. |
| 2 | Trung Bình | Tốc độ thông thường, đa số người tu luyện thuộc mức này. |
| 3 | Giỏi | Hấp thụ và xử lý nhanh hơn rõ rệt, thường được tông để ý sớm. |
| 4 | Xuất Sắc | Hiếm, hầu hết tông lớn tranh nhận. |
| 5 | Thiên Bẩm | Cực hiếm, chỉ có do bẩm sinh. |
Lần đầu cảm nhận được Tinh Quang. Giống như nghe thấy một âm thanh mà trước đây không thể nghe. Mỗi người trải qua sự kiện khơi mào khác nhau — có người thức tỉnh trong giấc ngủ, có người trong lúc suýt chết, có người chỉ khi nhìn thấy một ngôi sao cụ thể vào đúng thời điểm.
Tinh Quang được hấp thụ và sắp xếp thành một mô hình có trật tự trong cơ thể. Đây là giai đoạn nguy hiểm nhất: nếu Tinh Đồ bị vẽ sai (do học từ sách không chính xác, hoặc bị can thiệp), nó có thể khóa cứng — người đó mãi mãi không thể tiến xa hơn, hoặc tệ hơn, năng lực phản tác dụng lại chính họ.
Tinh Đồ đủ hoàn chỉnh để hiện thân thành một hình ảnh có thể nhìn thấy được trong thế giới thực, gọi là Tinh Tượng. Tinh Tượng không chỉ là vũ khí hay công cụ — nó là biểu hiện của bản sắc sâu nhất của người tu luyện. Hai Tinh Tượng không bao giờ hoàn toàn giống nhau, dù Tinh Ấn ban đầu có tương tự.
Cảnh giới gần như huyền thoại. Người đạt đến đây không còn chỉ hấp thụ Tinh Quang từ bầu trời — họ trở thành một phần của bầu trời, tín hiệu của họ có thể được các nhà quan tinh ở những nơi cách xa hàng trăm dặm cảm nhận. Chưa có ghi chép nào xác nhận ai thực sự đạt đến giai đoạn này sau Đại Ly Nguyệt.
Mỗi Quy Luật con (Nguyệt) là một chiêu thức cụ thể, học qua một khuôn mẫu tham chiếu — chính là bí kíp hoặc bài giảng từ một người thầy. Điều kiện bắt buộc đầu tiên: chỉ người đã Thức Tỉnh mới luyện được Nguyệt — người bình thường chưa Thức Tỉnh, dù có học bí kíp nào, cũng không thể hấp thụ hay vận hành Tinh Quang theo nó, vì cơ thể họ chưa từng mở ra với Tinh Quang. Trong số những người đã Thức Tỉnh, bất kỳ ai cũng học được bất kỳ Nguyệt nào, không có Nguyệt nào bị cấm với riêng ai. Khác biệt duy nhất là tốc độ: người không có duyên bẩm sinh với đúng Nguyệt đó học theo tốc độ thông thường (theo Mức Thiên Bẩm); người có duyên bẩm sinh học nhanh hơn nhiều, gần như tự nhiên.
Lúc sinh ra, một vì sao chiếu vào mỗi người, tạo thành Tinh Ấn — đây là điều ai cũng có. Nhưng cực hiếm khi, theo đúng giả thuyết về mười một mặt trăng chưa hề biến mất mà chỉ đang ở nơi ngoài nhận thức thông thường, một trong số đó "rọi lọt" vào đúng lúc một người ra đời, thêm vào vì sao đã chiếu sẵn. Đây gọi là Mặt Trăng Ẩn Chiếu — người được chiếu có duyên bẩm sinh thật với đúng Nguyệt của mặt trăng đó, học nhanh hơn người thường rất nhiều dù chưa từng cầm bí kíp.
Hiếm hơn nữa: nếu một người được hai mặt trăng ẩn cùng chiếu, và hai Nguyệt đó là một cặp tương hỗ trong vòng sinh, đây là Song Nguyệt — đỉnh cao thiên bẩm, sinh ra đã có sẵn duyên với cả hai Nguyệt cộng hưởng nhau cùng lúc.
Có một mặt đối lập của Song Nguyệt, hiếm không kém nhưng là một lời nguyền chứ không phải phúc lành: Hung Nguyệt — khi hai mặt trăng ẩn cùng chiếu một người, nhưng hai Nguyệt đó lại là một cặp đối khắc. Không ai chọn được việc này; nó xảy ra ngay từ lúc sinh ra, không qua bất kỳ nghi lễ hay lựa chọn nào. Phần lớn trẻ mang Hung Nguyệt chết yểu, vì cơ thể sơ sinh không chịu được xung đột giữa hai Nguyệt đối khắc cùng tồn tại bên trong. Số ít sống sót qua được tuổi nhỏ buộc phải hút cả máu và linh hồn của người khác liên tục — không phải để chọn sức mạnh, mà chỉ để tồn tại; và chính nguồn nuôi đó cũng là thứ đẩy tốc độ tu luyện của họ vượt xa mọi người khác, vì hấp thụ cả hai loại sinh khí cùng lúc. Người sống sót đủ lâu có thể đạt Cấp 13 nhanh hơn bất kỳ ai, và mạnh đến mức một người cùng Cấp, cùng số Nguyệt theo đúng luật so sánh ở Mục IX vẫn không đủ để hạ được họ một mình.
Không tông chính thống nào nhận Hung Nguyệt — sự hiện diện của họ là nguy cơ trực tiếp với mọi người xung quanh. Một khi bị phát hiện, họ bị truy lùng theo lệ thường. Số ít sống sót lâu dài nhờ một người bảo trợ không biết rõ sự thật giữ kín họ, hoặc nhờ một trong hai tà môn chủ động chiêu mộ — tà môn xem Hung Nguyệt là đồng minh tự nhiên vì cùng cơ chế hút sinh khí, dù gốc gác khác nhau hoàn toàn.
Ở đỉnh bậc thang, vượt xa cả Song Nguyệt và Hung Nguyệt, là một trường hợp chưa từng được xác nhận có thật: Thập Nhị Nguyệt — cả mười hai mặt trăng, không chỉ một hay hai, cùng chiếu vào một người lúc sinh ra. Về xác suất, điều này không thể là tình cờ — mười một mặt trăng đã mất, đang ở ngoài nhận thức thông thường, không thể tự nhiên cùng hội tụ vào đúng một đứa trẻ trừ khi có chủ đích. Nếu xảy ra thật, người này có duyên bẩm sinh với cả mười hai Nguyệt cùng lúc — nắm trong tay toàn bộ quy luật vận hành không-thời-gian và vạn vật đã biết trong thế giới này, đủ sức kiến tạo hoặc viết lại chúng. Không phải mạnh hơn một Tinh Tượng khác — mà ở một tầng hoàn toàn khác, gần như một vị thần.
Bản chất của Thập Nhị Nguyệt là một câu hỏi mở trong hệ thống này: cơ chế ngẫu nhiên cùng loại với Mặt Trăng Ẩn Chiếu, chỉ ở xác suất cực thấp, hay một hành động có chủ đích từ phía mười một mặt trăng, đều là khả năng hợp lệ. Mỗi câu chuyện khai thác Thập Nhị Nguyệt cần tự chọn một hướng cụ thể, vì hai hướng dẫn tới hai mạch truyện hoàn toàn khác nhau.
Hai tà môn Hủ Cốt Giáo và Loạn Mệnh Đạo khác hẳn Hung Nguyệt dù cùng phải hút sinh khí người khác để duy trì: tà môn là lựa chọn cưỡng ép có chủ đích của người trưởng thành, ép luyện một cặp Nguyệt đối khắc để tăng tốc tu luyện; Hung Nguyệt là một lời nguyền bẩm sinh, không ai chọn, không liên quan gì đến Mặt Trăng Ẩn Chiếu hay Song Nguyệt vì khác hẳn về bản chất — một bên là tu luyện, một bên là số phận từ lúc lọt lòng.
Sắp xếp Tinh Quang thành mô hình cần một khuôn mẫu tham chiếu — thường học từ một người dạy hoặc từ tài liệu đã được xác minh. Khóa cứng xảy ra khi khuôn mẫu được dùng không khớp đủ sát với tần số hạt nhân bất biến của người học (ví dụ học từ một người thầy có hạt nhân khác loại đáng kể, hoặc từ tài liệu sao chép sai) — Tinh Quang vẫn được sắp xếp, nhưng thành một hình dạng méo, giống một khúc xương lành lệch: vẫn dùng được, chỉ ở một phần nhỏ khả năng, và rất khó vẽ lại từ đầu. Phản tác dụng là trường hợp nặng hơn: khuôn mẫu sai lệch đủ lớn để xung đột trực diện với hạt nhân, khiến năng lực đang hình thành dội ngược vào trong thay vì hoàn tất ra ngoài.
Tinh Đồ hoàn chỉnh ở giai đoạn hai chỉ là phần "khung" — giống bộ xương. Hình dạng cuối cùng của Tinh Tượng được quyết định bởi vành ngoài có thể tiến hóa: ký ức, lựa chọn, và những trạng thái cảm xúc lặp lại nhiều nhất trong đời người đó đóng vai trò như phần "thịt" đắp lên khung đó. Hai người có Tinh Ấn ban đầu giống nhau nhưng sống hai cuộc đời khác nhau sẽ luôn kết tinh ra hai Tinh Tượng khác nhau.
Giai đoạn này đòi hỏi tốc độ hấp thụ Tinh Quang vượt một ngưỡng chỉ có thể đạt được khi toàn bộ mười hai vòm trời truyền tải cùng lúc ở công suất đầy đủ — tức là trước Đại Ly Nguyệt. Với vòm ba đến vòm bảy bị phong tỏa, mức hấp thụ tối đa hiện nay luôn thấp hơn ngưỡng đó. Đây không phải giới hạn vĩnh viễn của tu luyện — nó là hậu quả trực tiếp của hạ tầng vũ trụ bị hư hại, có nghĩa là nếu các vòm trời được khai mở lại, giai đoạn này có thể trở nên khả thi một lần nữa.
Trông hoàn hảo nhưng không phát ra tín hiệu. Người sở hữu vô hình với mọi phương pháp dò tìm, kể cả các thiết bị quan tinh tiên tiến nhất.
Hoạt động ngược chiều — hấp thụ thay vì phát ra, phá hủy thay vì tạo dựng. Không rõ đây là khuyết tật hay một dạng năng lực khác.
Tinh Ấn chia làm hai, đôi khi thành hai cá thể riêng biệt với ký ức chung — hiện tượng gọi là Song Tinh, cực kỳ hiếm và bị nhiều nơi coi là omen xấu.
Khớp hoàn toàn với một chòm sao đã được ghi chép trong tài liệu tiền Đại Ly Nguyệt — như thể người đó tái sinh từ thời đại cũ.
Bình thường, Tinh Đồ phát tín hiệu ra ngoài như một hệ quả tự nhiên của việc được sắp xếp — giống một nam châm tự sinh ra từ trường. Tinh Đồ Câm hình thành khi tần số của vành ngoài vô tình rơi vào một dải hẹp tự triệt tiêu tín hiệu lõi của chính nó. Năng lực không yếu hơn — nó chỉ không "rò" ra ngoài, khiến người mang vô hình với mọi cách dò tìm.
Hình thành khi, trong lúc Vẽ Tinh Đồ, mô hình bị khóa theo "chiều ngược" so với hạt nhân — nhưng không đủ lệch để gây phản tác dụng. Cơ thể thích nghi bằng cách ổn định ở trạng thái đảo chiều: hấp thụ nơi người khác phát ra, và ngược lại. Tông môn vẫn nhận họ vào tu luyện bình thường, nhưng luôn nhìn họ với sự nghi ngại vì khả năng vô tình rút Tinh Quang của người xung quanh. Trở ngại lớn nhất nằm ở vượt cấp Phá Trần: đồng tần nhân chia sẻ cộng hưởng với một Tinh Đồ Đảo có nguy cơ bị rút ngược nhiều hơn dự định, nên hiếm ai tự nguyện nhận vai trò này. Tinh Đồ Đảo vì vậy gần như luôn mắc kẹt ở Đỉnh Cấp, vì không ai dám đứng cạnh họ ở thời điểm quyết định.
Xảy ra ngay tại khoảnh khắc Thức Tỉnh, nếu sự cộng hưởng quá mạnh khiến hạt nhân đang hình thành tách thành hai nhân ổn định trước khi kịp gắn lại thành một. Phần lớn trường hợp tạo ra một người với nội tâm chia đôi; cực hiếm hơn, tạo ra hai cá thể tách biệt mang chung ký ức gốc — đây là Song Tinh.
Tần số hạt nhân của người đó trùng khớp với một mẫu hình chòm sao thời tiền Đại Ly Nguyệt — những mẫu hình này vẫn còn lưu lại dưới dạng dư ảnh khắc trong cấu trúc các vòm trời, dù mặt trăng từng tạo ra chúng đã biến mất. Trùng khớp không có nghĩa là tái sinh thật — chỉ có nghĩa là cùng một "nốt nhạc" vũ trụ vừa được gảy lại lần thứ hai.
Bốn giai đoạn ở trên là bước nhảy về bản chất — khác giai đoạn là khác loại sức mạnh, không so trực tiếp được. Nhưng trong cùng một giai đoạn, đặc biệt giai đoạn 3 (Kết Tinh Tượng, nơi gần như mọi người tu luyện sẽ ở lại cả đời vì giai đoạn 4 gần như không ai chạm tới), người trong cùng giai đoạn vẫn chênh lệch rất xa nhau.
Mỗi người, giống mỗi vật thể tu luyện, có một Cấp riêng theo đúng thang ở Mục IX (1 đến 10, hoặc tới 13 nếu đạt Thuần Khiết Toàn Trục). Cấp của một người tăng lên đúng theo cách Cấp của một vật phẩm tăng: cần tiêu thụ Điểm Cộng Hưởng. Người tu luyện hấp thụ điểm này qua năm tu luyện một mình (chậm), qua vật phẩm tu luyện (nhanh hơn, nhưng cần có để dùng), hoặc qua một đồng tần nhân chia sẻ cộng hưởng — và tốc độ hấp thụ này còn phụ thuộc Mức Thiên Bẩm của họ. Hai người cùng vào giai đoạn 3 cùng lúc, một người sống ở Tinh Vùng với đủ vật phẩm và đồng môn hỗ trợ sẽ tách xa người sống một mình ở Hắc Vùng không có gì trong tay; cùng hoàn cảnh đó, người Mức Thiên Bẩm cao hơn vẫn lên Cấp nhanh hơn người Mức thấp.
| Cấp | Tên gọi |
|---|---|
| 1 – 3 | Sơ Cấp |
| 4 – 7 | Trung Cấp |
| 8 – 10 | Đỉnh Cấp |
| 11 – 13 (chỉ qua Thuần Khiết Toàn Trục) | Phá Trần |
Thế giới không có bản đồ thống nhất vì ranh giới vật lý thay đổi theo chu kỳ thiên văn. Tuy nhiên, có năm loại vùng đất cơ bản:
Nơi Tinh Quang lưu thông bình thường. Phần lớn dân số sinh sống ở đây. Có học viện, chợ, chính quyền.
Nơi bị bóng tối bao phủ sau Đại Ly Nguyệt. Tinh Quang bị triệt tiêu hoặc biến đổi thành dạng không thể sử dụng. Hắc Ảnh xuất hiện nhiều nhất tại đây. Không phải hoang địa — một số cộng đồng vẫn sống được nhờ Hắc Tinh, một dạng năng lượng thay thế có nguồn gốc chưa rõ.
Phế tích của nền văn minh tiền Đại Ly Nguyệt. Vật lý học hoạt động khác ở đây: thời gian có thể chạy theo hướng khác, không gian chồng lên nhau, tường có thể là sàn. Đây là nơi có nhiều tri thức thất lạc nhất — và nhiều bẫy nhất.
Vùng chuyển tiếp giữa Minh và Hắc, ranh giới dịch chuyển không theo quy luật có thể dự đoán. Một ngôi làng có thể nằm trong Minh Vùng hôm nay và bị Hắc Vùng nuốt chửng vào tuần tới. Dân Biên Vùng có khả năng thích nghi cao nhất — và thường không tin tưởng ai từ bên ngoài.
Nơi Tinh Quang đặc đến mức không khí nhìn thấy được như dải sáng. Chỉ người có Tinh Ấn mạnh mới ở lại được quá vài ngày. Những nơi này thường là tâm điểm của các sự kiện lịch sử lớn — hoặc các thảm họa.
Không chỉ người mới tích tụ được Tinh Quang. Cây cỏ, đất, và cả sinh vật không mang Tinh Ấn vẫn hấp thụ Tinh Quang một cách thụ động theo thời gian, khác hẳn cách người tu luyện chủ động hấp thụ qua Thức Tỉnh. Loại cây cỏ tích tụ đủ đậm để thu hoạch được gọi chung là Tinh Thảo — đây chính là nguồn gốc tự nhiên của phần lớn vật phẩm Cấp 1 và Cấp 2 đã nói ở Mục IX. Mỗi vùng có Tinh Thảo đặc trưng riêng, hình dạng và tính chất phản ánh đúng độ đậm và loại Tinh Quang lưu thông ở đó.
Bất kỳ nơi nào Tinh Thảo tích đậm, gần như chắc chắn có một loài sinh vật quây quần gần đó để hút phần Tinh Quang dư tỏa ra từ chính cây đó — gọi chung là Thú Giữ Tinh. Chúng không canh giữ theo nghĩa được giao nhiệm vụ; chúng chỉ đang ăn cùng một nguồn với người đến thu hoạch, nên trở thành rào cản tự nhiên. Tinh Thảo đậm hơn luôn kéo theo Thú Giữ Tinh mạnh hơn — đây là quy luật xuất hiện ở cả năm vùng, dù hình dạng từng loài khác nhau hoàn toàn.
Tinh Quang lưu thông bình thường nên Tinh Thảo ở đây phổ biến, không đặc biệt mạnh — phần lớn chỉ đủ làm vật phẩm Cấp 1, nhưng sản lượng lớn nuôi được đông người tu luyện nhất trong năm vùng. Loài đáng chú ý nhất không phải cây mà là Chim Báo Thời — một loài chim di cư với chu kỳ khớp gần như chính xác với Chu Kỳ Nguyệt 73 ngày, được dân thường dùng như một loại lịch sống. Quan sát loài chim này từ nhiều thế kỷ trước chính là một trong những lý do Vô Thường Quán phát triển mạnh nhất ở nhánh Thời Gian tại đúng vùng này — học cách đo thời gian từ một sinh vật đo thời gian chính xác hơn con người.
Một số năm, chu kỳ di cư của Chim Báo Thời lệch hoặc lặp lại bất thường, không theo đúng 73 ngày như mọi năm khác. Quan Tinh Sư nghi ngờ điều này liên quan tới Khe Hở Tạm, nhưng chưa ai chứng minh được.
Tinh Quang ở đây đã biến thành Hắc Tinh, nên Tinh Thảo bình thường không sống được — thay vào đó là Cỏ Đen Hắc Tinh, loại cây hấp thụ trực tiếp Hắc Tinh từ đất, phát sáng yếu màu tím đen vào ban đêm. Độc nếu ăn sống, nhưng qua xử lý trở thành nguồn năng lượng thay thế cho các cộng đồng sống được trong vùng này. Động vật ở đây thường thể hiện rõ dấu hiệu Nguyệt Sinh trôi dạt — một lứa con trưởng thành chỉ trong vài ngày, hoặc một con sống qua nhiều thế kỷ dù giống loài đó bình thường chỉ sống vài năm. Đời sống khắc nghiệt này là lý do trực tiếp khiến Tồn Sinh Trại nổi tiếng vì cách dạy thực dụng, không khoan nhượng — chỉ cách sống ở đây mới rèn ra được kiểu đệ tử như vậy.
Một số loài tại đây lặng đi hoặc bỏ chạy ngay trước khi một Hắc Ảnh Kết Tinh xuất hiện — cảnh báo sống mà không ai hiểu được cơ chế, dù nhiều cộng đồng đã học cách dựa vào đó để chạy trốn kịp lúc.
Vì ranh giới luôn dao động, một số loài cây ở đây tự dịch chuyển chậm về phía Tinh Quang ổn định hơn — dân Biên Vùng dùng hướng di chuyển của chúng để đoán ranh giới sắp dịch về đâu, đôi khi chính xác hơn cả báo cáo chính thức. Động vật sống lâu trong điều kiện bất ổn này phát triển thành Tinh Thú — sinh vật mang đặc điểm pha trộn từ nhiều Trục cùng lúc, không thuần một loại như thú thường. Sống sát ranh giới sinh tử liên tục là lý do quyền pháp và thân pháp của Thiết Cốt Môn phát triển mạnh đúng tại vùng này — cơ thể phải tự rèn để sống sót trước khi có thì giờ học gì khác.
Một đàn Tinh Thú nổi tiếng trong vùng vẫn di chuyển theo lộ trình khớp với địa lý đã không còn tồn tại từ trước Đại Ly Nguyệt — như thể bản năng của chúng còn nhớ một thế giới đã mất.
Tinh Quang đậm đến mức Tinh Thảo ở đây lớn nhanh bất thường — một số loài, gọi chung là Hoa Kết Tinh, tự kết tinh thành vật phẩm tu luyện Cấp 1 hoàn chỉnh nếu không được thu hoạch kịp lúc. Đây là lý do khiến Tinh Vùng luôn dư vật phẩm tu luyện hơn nơi khác, và vì sao Tinh Hoa Viện đẩy Cấp đệ tử nhanh đến vậy — nguồn cung gần như không bao giờ cạn ngay tại chỗ. Một số động vật ở đây tự hình thành dạng giống Tinh Tượng dù hoàn toàn không có Tinh Ấn, chỉ từ việc sống lâu trong môi trường bão hòa Tinh Quang.
Cực hiếm, một sinh vật tại đây được ghi nhận cộng hưởng với một mẫu hình cổ giống Tinh Đồ Cổ của người — gợi ý ảnh hưởng của các mặt trăng đã mất không chỉ giới hạn ở con người.
Vật lý vỡ ở đây khiến cây cỏ thông thường gần như không sống được — thứ hiếm hoi mọc lên thường theo cấu trúc không thể đứng vững theo logic thường (xoắn ngược, mọc xuyên qua chính nó), phản ánh đúng quy luật thời gian chạy lệch hướng đã biết ở vùng này. Sinh vật cũng cực hiếm, chủ yếu loài nhỏ đã thích nghi để di chuyển trong không gian phi-Euclid — Tàn Tích Hội dùng chính những loài này để dò đường an toàn trước khi người tiến sâu hơn vào tàn tích.
Đôi khi một sinh vật mới quan sát được khớp y hệt mô tả trong tài liệu tiền Đại Ly Nguyệt, dù bản thân nó rõ ràng không phải di vật cổ mà là cá thể còn sống — như thể thời gian tại đây không chỉ lệch hướng mà còn lặp lại.
Khe Hở Tạm ngày càng nhiều theo đúng xu hướng đã ghi ở Mục I, và mỗi lần xuất hiện đều có khả năng vô tình khơi mào Thức Tỉnh cho người ở gần — kéo theo số người tu luyện tăng dần qua từng thế hệ. Nhưng tốc độ Tinh Thảo tái tạo không tăng theo, vì vẫn bị giới hạn bởi đúng cơ chế mất neo đã hình thành từ Đại Ly Nguyệt. Cung không đổi mà cầu tăng — Tinh Thảo tốt ở Minh Vùng và Tinh Vùng ngày càng cạn nhanh hơn khả năng mọc lại, đẩy tranh giành lên mức gay gắt hơn mỗi năm.
Hắc Ảnh không phải một loài đồng nhất. Đây là phân loại phổ biến nhất được ghi chép:
Không có hình dạng cố định. Ăn Tinh Quang từ môi trường. Không chủ động tấn công nhưng tạo ra vùng chân không năng lượng nguy hiểm.
Sao chép hình dạng của sinh vật đã chết hoặc đang sống. Không hoàn hảo — luôn có một chi tiết sai (mắt quá đen, bóng không khớp, tiếng nói lệch tần).
Có hình dạng vĩnh viễn, không thay đổi. Một số được đặt tên riêng và được coi như thiên tai có thể dự đoán chu kỳ xuất hiện.
Phát ra tín hiệu trông giống tín hiệu sao. Đã có ghi chép về người tu luyện vô tình "giải mã" tín hiệu của chúng và mất kiểm soát Tinh Đồ.
Liên minh lỏng lẻo giữa các học viện lớn. Kiểm soát phần lớn tri thức được ghi chép. Tuyên bố trung lập nhưng thực tế có lợi ích riêng trong việc không để mọi người biết quá nhiều về Đại Ly Nguyệt.
Liên Minh không được thành lập trong một ngày. Nó hình thành qua ba giai đoạn:
Những người sống sót có tri thức về bầu trời tập hợp lại để chia sẻ những gì còn nhớ. Các nhóm nhỏ này gọi là Tàn Thư Hội.
Triều Nguyệt tiếp cận Tàn Thư Hội với đề nghị: tài trợ vô hạn đổi lấy các "diễn giải học thuật" ủng hộ Triều Nguyệt khi cần. Hầu hết đồng ý. Một số từ chối và biến mất khỏi lịch sử.
Sau vài thế kỷ, Liên Minh đã đủ mạnh để không còn cần Triều Nguyệt. Họ trở thành đối tác — hai bên cần nhau, không bên nào kiểm soát hoàn toàn bên kia.
| Tầng | Nội dung | Ai được đọc |
|---|---|---|
| Tầng Mở | Kiến thức cơ bản về Tinh Quang, lịch sử đã được "chỉnh lý" | Công chúng |
| Tầng Học | Kỹ thuật tu luyện cấp trung, bản đồ sao cơ bản | Học viên chính thức |
| Tầng Nghiên | Tài liệu gốc chưa dịch, bản đồ sao tiền Đại Ly Nguyệt | Quan Tinh Sư được phong hàm |
| Tầng Kín | Báo cáo về các hiện tượng không thể giải thích, hồ sơ Tinh Đồ Cổ | Hội Đồng Ngũ Viện |
| Tầng Cấm | Những gì Liên Minh biết về nguyên nhân thật của Đại Ly Nguyệt | Không rõ ai có quyền — hoặc liệu có ai |
Ranh giới giữa các tầng không được công bố chính thức. Người ở Tầng Học không biết Tầng Nghiên tồn tại. Đây là thiết kế cố ý — không ai biết mình không biết điều gì.
Để hành nghề hợp pháp, người ta phải có Tinh Triện. Quá trình cấp kéo dài từ 7 đến 20 năm. Không có tiêu chí minh bạch. Ủy ban xét duyệt họp kín. Từ chối không cần giải thích. Kết quả là hệ thống tự nhiên loại bỏ những người có quan điểm không phù hợp.
Liên Minh tuyên bố chỉ họ mới có Khóa Giải Mã Nguyên Thủy. Không ai bên ngoài có thể kiểm chứng khóa giải mã này có chính xác không. Những người tự giải mã và ra kết quả khác bị cáo buộc "diễn giải sai gây nguy hiểm công cộng."
Nhiệm vụ chính thức: hỗ trợ cộng đồng địa phương đọc bầu trời, xử lý các hiện tượng bất thường.
Nhiệm vụ thực tế: báo cáo về các Tinh Đồ bất thường, thu thập tài liệu chưa được phân loại, đánh giá xem tri thức nào đang lưu hành có "cần điều chỉnh" không.
Liên Minh là tổ chức duy nhất có thẩm quyền đặt tên chính thức cho các hiện tượng thiên văn. Nếu bạn phát hiện một hiện tượng chưa từng có, bạn phải báo cáo để được đặt tên — trước khi có tên, hiện tượng đó không thể được trích dẫn, dạy học, hay thảo luận công khai. Có những hiện tượng đã chờ đặt tên trong... bảy mươi năm.
Học viên tài năng từ gia đình nghèo ký cam kết rằng mọi phát hiện trong suốt sự nghiệp thuộc sở hữu của Liên Minh, mọi tài liệu phát hiện trong công tác phải nộp lại, và không được xuất bản bất kỳ nghiên cứu nào mà không có sự xem xét nội bộ trước. Nhiều người ký mà không đọc kỹ vì họ không có lựa chọn nào khác.
Quy tắc của Liên Minh không bao giờ rõ ràng đủ để bị thách thức chính xác. Kết quả là người ta tự kiểm duyệt mình — không phải vì sợ một quy tắc cụ thể, mà vì không biết mình đang vi phạm gì đến khi đã vi phạm rồi.
Năm học viện lớn nhất, mỗi cái có triết học nghiên cứu khác nhau, thường xuyên mâu thuẫn nhau. Đây là lý do Liên Minh đôi khi tê liệt.
Một số Lưu Động Quan sau nhiều năm tiếp xúc thực tế bắt đầu giữ lại tài liệu. Họ tạo mạng lưới ngầm, trao đổi thông tin với Hội Biên Vùng.
Nhóm thiểu số tin rằng Liên Minh đang tự phá hoại mình. Lập luận: khi các tín hiệu cổ đại tăng và Hắc Ảnh phức tạp hơn, thế giới cần nhiều người có thể giải quyết — không phải một tổ chức độc quyền đang quá tải.
Chính thể lớn nhất, tự xưng là hậu duệ của những người giữ Nguyệt Mệnh — mặt trăng còn lại. Quyền lực hợp pháp của họ dựa trên tuyên bố này. Nếu tuyên bố sụp đổ, toàn bộ cấu trúc chính trị của họ sụp đổ theo.
Triều Nguyệt ra đời khoảng 400 năm sau Đại Ly Nguyệt. Người sáng lập — Nguyệt Thủy Hoàng — xuất hiện với tuyên bố gia tộc của bà là hậu duệ trực tiếp của những người được Nguyệt Mệnh chọn. Bằng chứng là Nguyệt Ấn — một Tinh Ấn khớp hoàn toàn với pha trăng đêm Đại Ly Nguyệt. Không ai có thể bác bỏ, vì không ai còn đủ tri thức để kiểm chứng.
Từ đó, Triều Nguyệt xây dựng quyền lực trên ba trụ cột: độc quyền diễn giải Nguyệt Mệnh, kiểm soát lịch (tức kiểm soát khái niệm thời gian hợp pháp), và hệ thống Nguyệt Quan — mạng lưới quan chức danh nghĩa "quan sát bầu trời" nhưng thực chất thu thuế và đàn áp dị nhân.
Sau Đại Ly Nguyệt, thế giới cần ai đó đứng ra. Triều Nguyệt đã làm điều đó khi không ai khác có thể. Dù tuyên bố ban đầu có giả dối hay không — hệ quả là thật: hàng triệu người đang sống dựa vào hệ thống họ tạo ra.
Nguyệt Ấn của Nguyệt Thủy Hoàng không còn tồn tại để kiểm chứng — chỉ được ghi chép trong tài liệu do chính Triều Nguyệt lưu giữ. Hơn nữa, ngày càng nhiều Tinh Đồ Cổ xuất hiện — điều Triều Nguyệt không thể giải thích. Phản ứng của họ là im lặng hoặc trấn áp.
Giả thuyết lưu hành rằng Triều Nguyệt không chỉ biết về sự biến mất của mười một mặt trăng — họ là hậu duệ của những người gây ra nó. Nguyệt Thủy Hoàng xuất hiện quá đúng lúc. Và cho đến nay, Triều Nguyệt là lực lượng tích cực nhất trong việc ngăn chặn mọi nghiên cứu về Đại Ly Nguyệt.
Tin thực sự vào tuyên bố của tổ tiên. Coi việc bảo vệ quyền lực là bảo vệ trật tự thế giới. Nguy hiểm vì họ thành tâm.
Biết tuyên bố là có vấn đề, nhưng tin rằng không có Triều Nguyệt thì thế giới còn tệ hơn. Sẵn sàng làm mọi thứ để duy trì ổn định — kể cả những điều họ biết là sai.
Nhóm nhỏ bên trong nội cung đang bí mật nghiên cứu lịch sử thật của Đại Ly Nguyệt. Họ sợ những gì họ có thể tìm thấy — nhưng sợ không biết hơn.
Không phải chính phủ — là mạng lưới. Hội Biên Vùng hình thành tự nhiên trong vài trăm năm đầu sau Đại Ly Nguyệt, khi những cộng đồng sống ở vùng chuyển tiếp nhận ra rằng ranh giới dịch chuyển, và khi nó dịch, không ai đến cứu bạn ngoài người hàng xóm.
Hội không có cấp bậc dọc, không có lãnh đạo tối cao, không có trụ sở, không có danh sách thành viên. Đây không phải thiếu sót — đây là thiết kế phòng thủ cốt lõi. Triều Nguyệt đã thử trấn áp ít nhất bốn lần. Cả bốn đều thất bại vì không có gì để trấn áp — giống như cố nắm nước trong lòng bàn tay.
Cá nhân hoặc nhóm nhỏ được công nhận qua thời gian và hành động. Một người trở thành Nút khi đủ nhiều người xung quanh tự nhiên bắt đầu hỏi ý kiến họ. Không Nút nào biết toàn bộ mạng lưới — thiết kế cố ý để hạn chế thiệt hại nếu bị bắt.
Các kênh trao đổi thông tin, hàng hóa và người giữa các Nút. Dây không cố định — kích hoạt khi cần, ngủ yên khi không. Có thể là hai thương nhân quen biết, một con đường mòn chỉ người địa phương biết, hay hệ thống tín hiệu lửa trên đỉnh đồi.
Không có luật thành văn — thay vào đó là mạng lưới nghĩa vụ qua lại gọi là Tinh Nợ. Khi ai đó giúp bạn, họ không đòi tiền ngay. Tinh Nợ được ghi nhận trong ký ức cộng đồng. Tinh Nợ có thể chuyển nhượng, tạo ra mạng lưới chằng chịt không ai lập được bản đồ đầy đủ.
Không trả được Tinh Nợ? Không ai bị trừng phạt thể xác. Thay vào đó, người đó bị loại khỏi mạng lưới — từ từ, không tuyên bố. Trong Biên Vùng, bị cô lập nghĩa là chết — không ngay lập tức, nhưng chắc chắn.
Người Biên Vùng cảm nhận ranh giới sắp dịch chuyển qua tổ hợp dấu hiệu: thực vật héo theo hướng bất thường, Tinh Thú di cư sớm hơn lịch, âm thanh ban đêm thay đổi tần số, không khí "nặng hơn." Không Quan Tinh Sư nào giải thích được. Người Biên Vùng không cần giải thích — họ chỉ cần biết chúng hoạt động.
Phân loại theo hành vi thực tế, không theo hình thái học thuật:
Đường đi, hang động, điểm trú ẩn không có trên bất kỳ bản đồ chính thức nào. Người ngoài vào Biên Vùng không có dẫn đường thường không chết vì Hắc Ảnh — họ chết vì không biết chỗ trú khi ranh giới dịch.
Những người chủ động sử dụng Hắc Tinh thay vì Tinh Quang. Bị coi là tà đạo, nhưng trong Hắc Vùng họ là lực lượng duy nhất có thể bảo vệ cộng đồng.
Sau Đại Ly Nguyệt, người dân Hắc Vùng đối mặt thực tế: không thể di dân, không thể sống không có năng lượng. Triều Nguyệt không đến. Liên Minh không đến. Và rồi, trong bóng tối, một số người nhận ra rằng có thứ gì đó đang chảy — không phải Tinh Quang, không phát ra từ bầu trời, nhưng nó ở đó.
Người đầu tiên học cách chạm vào dòng năng lượng đó không để lại tên trong lịch sử. Chỉ có ghi chép rằng họ được gọi là Hắc Thủ — người đầu tiên dùng tay chạm vào bóng tối và không chết.
Hắc Tinh là Tinh Quang đã bị biến đổi bởi sự vắng mặt của mười một mặt trăng. Cùng bản chất, khác hướng chảy. Nếu đúng, Hắc Tinh không nguy hiểm về bản chất — nó chỉ là năng lượng chưa được hiểu.
Hắc Tinh là năng lượng do Hắc Ảnh tạo ra. Người dùng Hắc Tinh đang ăn từ cùng một bát với những thực thể đó. Nếu đúng, mọi người dùng Hắc Tinh đều đang từ từ trở thành thứ gì đó khác.
Hắc Tinh là tín hiệu có chủ ý. Mười một mặt trăng đang giao tiếp từ nơi bị giam giữ, và Hắc Tinh là ngôn ngữ của chúng. Người học Hắc Tinh không khai thác năng lượng — họ đang học cách nghe. Lý thuyết này bị đàn áp vì hàm ý: nếu đúng, toàn bộ mục tiêu của Phái cần viết lại từ đầu.
Người Dùng. Phần lớn không phải thành viên Phái theo nghĩa chính thức. Họ chỉ là người dân Hắc Vùng và Biên Vùng đã học cách dùng thứ duy nhất có sẵn để sống sót. Đây là lý do Triều Nguyệt khó tiêu diệt Phái — cơ sở của nó không phải tín đồ mà là người đói.
Người Hiểu. Nhóm đã nghiên cứu Hắc Tinh đủ sâu để phát triển kỹ thuật và ghi chép quan sát. Nhận ra nhau qua cách đặt câu hỏi hơn là qua dấu hiệu hay mật khẩu. Đây là nơi ba lý thuyết về bản chất Hắc Tinh tranh đấu gay gắt nhất.
Người Biết. Số lượng ước tính dao động từ vài chục đến vài trăm, rải rác khắp thế giới. Không gặp nhau thường xuyên, không ra quyết định tập thể. Nhưng họ chia sẻ một thứ mà hai tầng kia không có: họ biết Hắc Tinh đến từ đâu. Hoặc ít nhất, họ tin mình biết.
Đơn giản và không thể phủ nhận. Nếu Triều Nguyệt cung cấp Tinh Quang đầy đủ cho họ vào ngày mai, hầu hết sẽ ngừng dùng Hắc Tinh ngay lập tức.
Họ muốn Hắc Tinh được công nhận là hợp lệ — không phải tà đạo. Muốn có ghế trong Liên Minh Quan Tinh, muốn các cộng đồng Hắc Vùng được đối xử như công dân. Mục tiêu nghe ôn hòa — và vì vậy nguy hiểm nhất với Triều Nguyệt: nó không thể bị bác bỏ bằng vũ lực mà không lộ ra sự bất công của hệ thống hiện tại.
Tin vào lý thuyết bị cấm: mỗi người học Hắc Tinh đang vô tình học thêm một từ trong ngôn ngữ của mười một mặt trăng. Mục tiêu không phải công nhận hay sinh tồn — mà là hoàn thành đủ mạng lưới để nghe được những gì mười một mặt trăng đang nói. Và nếu nghe được — trả lời.
Không ai thức tỉnh Hắc Tinh và ngay lập tức cảm thấy điều gì xấu. Cái giá đến từ từ, và khác nhau theo từng người:
Người dùng lâu năm đôi khi bắt đầu nghe thấy những thứ không có nguồn. Không phải tiếng động, không phải giọng nói. Chỉ là một tần số mơ hồ — cho đến khi nó biến mất một ngày và họ mới nhận ra mình đã nhớ nó.
Bóng của họ bắt đầu hành xử lạ — không kiểu Hắc Ảnh Phỏng, mà tinh tế hơn. Bóng phản ứng chậm hơn một nhịp. Bóng đứng khi họ ngồi. Những người xung quanh thường nhận ra trước.
Một số ít dần mất khả năng cảm nhận Tinh Quang hoàn toàn. Không phải Tinh Ấn bị hủy — chỉ là khoảng cách giữa họ và bầu trời ngày càng lớn hơn, cho đến khi chỉ còn im lặng.
Không có tên chính thức. Đây là những cá nhân tin rằng mười một mặt trăng không biến mất mà bị giấu đi — và đang tìm cách tìm lại. Bị Triều Nguyệt truy lùng vì nếu mặt trăng tìm được, độc quyền của Triều Nguyệt tan vỡ.
Không tính theo năm mà theo Chu Kỳ Nguyệt — vị trí của mặt trăng cuối cùng so với chín điểm tham chiếu trên bầu trời. Một Chu Kỳ Nguyệt hoàn chỉnh tương đương khoảng 73 ngày.
Gồm ba phần: tên cha mẹ đặt, tên do Tinh Ấn xác định khi thức tỉnh, và tên tự chọn khi đủ 20 tuổi. Người chưa thức tỉnh chỉ có một tên.
Nhà cửa được xây hướng theo vị trí sao, không theo hướng gió hay mặt trời. Mỗi vùng có trường phái kiến trúc khác nhau phản ánh chòm sao chủ đạo của khu vực.
Phần lớn Minh Vùng và Tinh Vùng ăn uống gần như bình thường, chỉ thêm chút Tinh Thảo phổ biến vào món hằng ngày như một loại gia vị bổ dưỡng nhẹ. Hắc Vùng thì khác hẳn — toàn bộ nền ẩm thực ở đây xoay quanh việc xử lý Cỏ Đen Hắc Tinh cho an toàn để ăn, vì ăn sống là độc. Các công thức xử lý được truyền đời như bí quyết gia đình, vừa là văn hóa vừa là kiến thức sống còn — sai một bước trong công thức có thể là khác biệt giữa một bữa ăn và một ca ngộ độc.
Người sống lâu ở Tinh Vùng thường mặc nhiều lớp che kín da trần, vì Tinh Quang đậm đặc gây rát nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu. Người Biên Vùng ưa loại trang phục nhiều lớp dễ tháo nhanh, phù hợp với việc phải di chuyển bất ngờ khi ranh giới dịch. Một số thợ dệt cao tay còn pha sợi nhuộm từ Tinh Thảo nghiền vào vải, khiến trang phục đổi màu nhẹ theo tâm trạng hoặc giai đoạn tu luyện của người mặc — không phải phép thuật, chỉ là phản ứng hóa học chậm với Tinh Quang tỏa ra từ cơ thể.
Vì Tinh Ấn để lại dấu tích trong Hư Không Đồng sau khi chết, gia đình thường tổ chức một lễ riêng gọi là "tiễn dấu" — không phải tiễn người đã khuất (việc đó làm riêng), mà tiễn đúng phần Tinh Ấn còn sót lại, với hy vọng nó tan dần êm thấm thay vì một ngày cộng hưởng trở lại thành một Tinh Đồ Cổ không ai kiểm soát được. Với người có Tinh Ấn mạnh hoặc nổi tiếng, nghi lễ này thường kéo dài nhiều ngày và có cả Quan Tinh Sư tham dự để theo dõi.
Một số thời điểm trong Chu Kỳ Nguyệt 73 ngày được xem là ngày hội — thường là lúc mặt trăng cuối cùng sáng nhất trong chu kỳ, cũng là lúc Tinh Thảo nhiều nơi chín đồng loạt, nên trùng với mùa thu hoạch. Ngược lại, những ngày lớp màng Hư Không Đồng mỏng nhất (theo đúng ba điều kiện Khe Hở Tạm ở Mục I) lại là ngày kiêng — nhiều vùng có tục ở trong nhà, không đi xa, dù phần lớn dân thường không biết lý do kỹ thuật thật, chỉ truyền lại như một điều cấm từ đời trước.
Đây là lớp quan trọng nhất để hàng nghìn câu chuyện không lặp lại nhau:
Khác bảy bí ẩn trên — đây không phải một câu hỏi còn mở, mà một câu chuyện được kể lại qua nhiều đời, mỗi vùng kể hơi khác nhau nhưng cốt lõi luôn giống nhau. Không ai xác nhận được có thật hay chỉ là chuyện để trấn an: dù mối đe dọa tận thế nhất có xuất hiện, vẫn có một cách để đáp lại.
Chuyện kể về những người sinh ra mang Hung Nguyệt sống sót qua tuổi nhỏ — không nhiều, nhưng đủ để mỗi vùng đều có một dị bản. Người này lớn lên trong việc liên tục hút máu và linh hồn để tồn tại, tu luyện nhanh hơn bất kỳ ai từng được ghi chép, và nếu sống đủ lâu, không một cá nhân nào — dù mạnh đến đâu, dù cùng Cấp cùng số Nguyệt — có thể hạ được họ một mình.
Truyền thuyết nói cách duy nhất không phải sức mạnh áp đảo, mà là tái tạo đúng vòng tương sinh khép kín mà kẻ mang lời nguyền không có: bốn người, mỗi người đạt Cấp 10, mỗi người đại diện đúng một Trục trong số Thời Gian, Tâm Trí, Thân Thể, Liên Kết, hợp lại thành một vòng hoàn thiện. Lấy chính sự cân bằng họ thiếu để áp đảo lại sự mất cân bằng của họ.
Bốn người đại diện bốn Trục không tự kết nối được với nhau — cần một người thứ năm, cũng Cấp 10, để liên kết vòng. Truyền thuyết gọi người này là Dẫn Tinh Nhân, sinh ra được một vì tinh tú chiếu, không phải mặt trăng. Đặc điểm riêng được kể lại: Thức Tỉnh là đạt ngay Cấp 5, và bất kỳ Nguyệt nào họ chọn tu luyện, họ học nhanh như được chính Nguyệt đó chiếu — không cố định vào một Nguyệt nào, mà có lợi thế với mọi Nguyệt họ chạm tới. Trong mọi dị bản được kể lại, Dẫn Tinh Nhân luôn được nhắc đến như một người có tâm tính trong sạch hiếm thấy.
Thế giới này được thiết kế theo nguyên tắc ba tầng mâu thuẫn:
Mâu thuẫn cá nhân. Mỗi nhân vật có Tinh Ấn và Tinh Đồ riêng. Không ai có hành trình tu luyện giống ai. Mỗi câu chuyện có thể khai thác một dạng năng lực hoàn toàn khác nhau mà không bị lặp.
Mâu thuẫn thế giới. Bảy bí ẩn lõi có thể được khám phá theo thứ tự bất kỳ. Tìm ra câu trả lời cho một bí ẩn không kết thúc câu chuyện — nó mở ra bí ẩn sâu hơn và thường đảo ngược những gì người đọc đã tin.
Mâu thuẫn đạo đức. Không có phe "tốt" hay "xấu" tuyệt đối. Triều Nguyệt có thể đúng khi muốn ổn định. Phái Hắc Tinh có thể là lực lượng cứu rỗi duy nhất cho Hắc Vùng. Những Người Tìm Kiếm Nguyệt Cổ có thể đang mở ra điều không thể kiểm soát. Mỗi câu chuyện có thể đứng về một phía khác nhau và đều có lý.
Mười hai Quy Luật ở Mục I gom thành bốn Trục theo bản chất — đây là nền tảng giải thích vì sao Tinh Đồ có hợp có khắc, và vì sao vật thể tu luyện có loại quý loại thường.
Mười hai Quy Luật không rời rạc — chúng gom thành bốn Trục theo bản chất, và bốn Trục này tạo thành một vòng hợp khắc. Đây là nền tảng để giải thích tại sao hai Tinh Đồ có thể tương hợp hoặc xung khắc nhau, và vì sao vật thể tu luyện có loại quý loại thường.
| Trục | Ba Quy Luật gộp vào | Bản chất chung |
|---|---|---|
| Trục Thời Gian | Nguyệt Thời, Nguyệt Phán, Nguyệt Vận | thời gian, nhân quả, xác suất — mọi thứ liên quan đến trình tự và khả năng xảy ra |
| Trục Tâm Trí | Nguyệt Hồn, Nguyệt Tư, Nguyệt Ảnh | ký ức, tư duy, phản chiếu — mọi thứ liên quan đến nhận thức và bản sắc |
| Trục Thân Thể | Nguyệt Cơ, Nguyệt Hình, Nguyệt Sinh | trọng lực, hình dạng, vòng đời — mọi thứ liên quan đến vật chất và sự tồn tại hữu hình |
| Trục Liên Kết | Nguyệt Biên, Nguyệt Âm, Nguyệt Mệnh | ranh giới, âm thanh, vận mệnh — mọi thứ liên quan đến kết nối giữa các thực thể. Đây là trục duy nhất còn neo sống, vì Nguyệt Mệnh chưa mất. |
Vòng tương sinh (trục trước nuôi trục sau): Trục Thời Gian (Nguyệt Thời, Nguyệt Phán, Nguyệt Vận — thời gian, nhân quả, xác suất) nuôi Trục Tâm Trí (Nguyệt Hồn, Nguyệt Tư, Nguyệt Ảnh — ký ức, tư duy, phản chiếu), vì trải nghiệm tích lũy theo thời gian mới thành ký ức và tư duy. Trục Tâm Trí nuôi Trục Thân Thể (Nguyệt Cơ, Nguyệt Hình, Nguyệt Sinh — trọng lực, hình dạng, vòng đời), vì ý chí và trải nghiệm sống chính là thứ định hình nên Tinh Tượng — khớp với quy tắc Kết Tinh Tượng đã nói ở Mục II. Trục Thân Thể nuôi Trục Liên Kết (Nguyệt Biên, Nguyệt Âm, Nguyệt Mệnh — ranh giới, âm thanh, vận mệnh), vì phải có một thân thể hữu hình mới có ranh giới và vận mệnh để bám vào. Trục Liên Kết nuôi lại Trục Thời Gian, vì vận mệnh chính là sợi chỉ nối các sự kiện thành một trình tự có nghĩa.
Vòng tương khắc (hai Trục đối diện nhau trong vòng sinh, khắc lẫn nhau theo cả hai chiều): Trục Thời Gian và Trục Thân Thể khắc lẫn nhau — thời gian ăn mòn cơ thể, làm nó già đi và phân rã; ngược lại một cơ thể đủ bền cũng có thể "trơ" với hiệu ứng thời gian trong chốc lát. Trục Tâm Trí và Trục Liên Kết khắc lẫn nhau — ý chí đủ mạnh có thể phá ranh giới hoặc bẻ cong một vận mệnh tưởng như cố định; ngược lại một ranh giới/vận mệnh đủ chắc cũng có thể chặn đứng một ý chí đang muốn thay đổi nó. Chỉ có đúng hai cặp khắc nhau — không phải một vòng bốn bước như tương sinh, vì với bốn Trục, mỗi Trục chỉ đối diện đúng một Trục duy nhất trong vòng sinh.
Hắc Tinh thay được Tinh Quang trong việc nâng Cấp và luyện Nguyệt — cộng đồng Hắc Vùng sống được nhờ đúng việc này (Mục III). Nguồn gốc thật của Hắc Tinh vẫn là điều tranh cãi giữa các thế lực (Mục V); về mặt cơ học, Hắc Tinh không thuộc cấu trúc bốn Trục mười hai Quy Luật gốc, nên không tuân theo vòng sinh/khắc ở trên. Một đòn Nguyệt luyện bằng Hắc Tinh cho kết quả lệch khó đoán trước — đôi khi mạnh hơn bình thường, đôi khi tạo hiệu ứng phụ không nằm trong mô tả gốc của Nguyệt đó. Đây là lý do Hắc Vùng giữ danh hiệu vùng tu luyện nguy hiểm nhất, vượt xa mức nguy hiểm chỉ do thiếu tài nguyên.
Độ hiếm của một vật thể tu luyện không ngẫu nhiên — nó tuân theo đúng quy tắc "mất neo thì hiếm dần" đã nói ở Mục I. Vật cộng hưởng với Trục Liên Kết (Nguyệt Biên, Nguyệt Âm, Nguyệt Mệnh — ranh giới, âm thanh, vận mệnh) vẫn được tạo ra liên tục vì Nguyệt Mệnh chưa mất neo; vật cộng hưởng ba trục còn lại ngày càng hiếm vì nguồn neo của chúng đã đứt từ Đại Ly Nguyệt.
Cộng hưởng Trục Liên Kết, hoặc Tinh Quang thô chưa định hình. Ví dụ: đá Tinh Quang thô, bình chứa hơi Tinh Quang dùng để thắp sáng nhà cửa. Mua bán được ở bất kỳ chợ vùng nào.
Cộng hưởng một trong ba trục đã mất neo, nhưng được tạo/tìm thấy tại vùng mật độ Tinh Quang cao nên còn ổn định. Ví dụ: ngọc cộng hưởng Trục Tâm Trí dùng hỗ trợ Vẽ Tinh Đồ, dụng cụ đo cộng hưởng Trục Thân Thể của Quan Tinh Sư. Chỉ giao dịch được qua kênh chuyên môn.
Di vật nguyên bản từ trước Đại Ly Nguyệt, không thể tái tạo vì nguồn neo đã mất hẳn. Ví dụ: mảnh vòm trời vỡ, lịch cổ chưa mã hóa được. Chỉ tìm thấy trong Di Tích Cổ Đại, đánh đổi bằng rủi ro tính mạng của nghề Di Tích Thám.
Vật độc nhất, gắn trực tiếp với một trong bảy bí ẩn lõi — không có bản thứ hai. Ví dụ: một mảnh có thể chỉ ra vị trí của một trong mười một mặt trăng đã mất; vật từng được cho là chứng cứ thật của Nguyệt Ấn. Hầu hết chỉ tồn tại trong lời kể, chưa từng được xác nhận còn tồn tại.
Tu luyện bình thường — lên Cấp bằng cách hấp thụ Tinh Quang, đúng cơ chế đã có ở Mục II — là việc ai có Thức Tỉnh cũng làm được, không cần giấu giếm. Nhưng đi hết tới Cấp 10 không phải ai cũng tới — cần cả khổ luyện thật lâu và Mức Thiên Bẩm đủ tốt; phần lớn người tu luyện cả đời cũng chỉ chạm tới Cấp 5-7, Cấp 10 luôn là một thiểu số. Đây vẫn là phần nền của một người tu luyện: kiếm pháp, binh khí, võ thuật thông thường đều dùng sức từ tầng này, không tốn gì đặc biệt.
Nguyệt thì khác hẳn — đây là tuyệt chiêu, không phải kỹ năng dùng thường ngày. Một đòn Nguyệt tiêu trực tiếp Tinh Quang dự trữ trong người với tốc độ rất nhanh, nên chỉ tung ra khi cần kết liễu hoặc khi nguy hiểm thật, không ai dùng cho những va chạm nhỏ. Vì combat dựa vào biết Trục của đối phương (Mục IX), gần như ai tu Nguyệt cũng giữ kín mình luyện Nguyệt nào — lộ ra là tự đưa cho người khác cách khắc mình.
Độ thông thuộc Nguyệt đo theo một thang riêng, gọi là Tầng, hoàn toàn tách khỏi Cấp. Phần lớn người tu Nguyệt chỉ chạm tới Tầng 1-5 — đã được coi là cao. Phá qua Tầng 5 cần rất nhiều tài nguyên cộng thêm một cơ duyên thật sự, không phải cứ chăm chỉ tích lũy là lên được, khác hẳn cách Cấp tăng đều theo Điểm Cộng Hưởng.
Bốn Trục cho bốn lối đánh lớn, nhưng mỗi Trục gồm ba Quy Luật con, và mỗi Quy Luật con cho một lối đánh riêng — không gộp chung. Bảng dưới đây tóm tắt nhanh, mỗi Quy Luật con một dòng. Bộ đòn đầy đủ — nhiều đòn cụ thể cho mỗi Quy Luật con, không chỉ một — được liệt kê chi tiết theo Năm Nguyên Lý ngay sau bảng này.
| Trục | Quy Luật con | Lối đánh |
|---|---|---|
| Thời Gian | Nguyệt Thời | Bẻ nhịp độ — làm chậm hoặc rút ngắn khoảng cách tới thời điểm đòn đánh tới. |
| Nguyệt Phán | Đòn phản — biến lực đòn đối phương thành nguyên nhân tự hại chính họ. | |
| Nguyệt Vận | Né đoán — tăng khả năng vô tình tránh đúng đòn nguy hiểm nhất. | |
| Tâm Trí | Nguyệt Hồn | Khơi/xóa ký ức — gây mất tập trung, hoặc tự nhớ lại phản xạ cũ ngay lúc cần. |
| Nguyệt Tư | Đọc ý định — biết trước đòn sắp ra trước khi đối phương kịp tung. | |
| Nguyệt Ảnh | Phân thân/ảo ảnh — tạo hình giả đánh lạc hướng. | |
| Thân Thể | Nguyệt Cơ | Đổi trọng lực cục bộ — đè bẹp hoặc khiến đối phương mất thăng bằng. |
| Nguyệt Hình | Biến hình — đổi hình dạng cơ thể hoặc vũ khí ngay giữa trận. | |
| Nguyệt Sinh | Ép vòng đời — đẩy nhanh suy yếu (như già đi tức thời) hoặc đẩy nhanh hồi phục cho mình. | |
| Liên Kết | Nguyệt Biên | Khiên/ranh giới — tạo vùng cấm ngăn đối phương tiến vào. |
| Nguyệt Âm | Sóng âm tầm xa — gây choáng hoặc tấn công không cần chạm. | |
| Nguyệt Mệnh | Ép định mệnh — buộc một kết quả "phải xảy ra", hiếm và mạnh nhất vì là Quy Luật còn neo sống. |
Bốn Trục quyết định phạm vi một đòn được phép chạm tới (thời gian, tâm trí, thân thể hay liên kết). Cách đòn đó vận hành luôn rơi vào một trong năm Nguyên Lý sau, không có ngoại lệ. Cùng một Nguyên Lý áp vào bốn Trục khác nhau cho ra bốn kiểu đòn khác nhau, nhưng bản chất thao tác là một.
| Nguyên Lý | Bản chất |
|---|---|
| Lưu Chuyển | Tăng, giảm, dừng hoặc lặp lại một dòng vận động đang diễn ra. |
| Biến Đổi | Chuyển một trạng thái sang trạng thái khác. |
| Ước Thúc | Đặt ra một quy tắc bắt buộc phải tuân theo. |
| Thiên Hướng | Điều chỉnh khả năng một sự kiện xảy ra, không tạo ra phép màu. |
| Tri Thức | Đọc, ghi hoặc xoá một dạng thông tin. |
Một đòn luôn là kết quả của việc áp một trong năm Nguyên Lý lên một trong bốn Trục, rồi rơi tiếp vào một Quy Luật con cụ thể bên trong Trục đó. Số đòn có thể tồn tại trong thế giới này chỉ bị chặn bởi chính 4×5 = 20 ô tổ hợp Trục × Nguyên Lý, không bị chặn ở một danh sách cố định. Mỗi ô dưới đây liệt kê toàn bộ đòn đã được ghi nhận, chia theo Quy Luật con. Bấm vào để xem chi tiết.
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Thời | Trì Hoãn | Kéo dài khoảnh khắc trước khi đòn đối phương chạm tới. |
| Rút Ngắn | Thu ngắn thời gian đòn mình bay tới đích. | |
| Lặp Nhịp | Buộc một khoảnh khắc lặp lại nhiều lần, hao Tinh Quang đối phương trước khi đòn thật ra. | |
| Gia Tốc | Đẩy nhanh tốc độ diễn ra của một hành động đang thực hiện. | |
| Nguyệt Phán | Kéo Hậu Quả | Làm hậu quả của một hành động đến chậm hoặc nhanh hơn bình thường. |
| Nguyệt Vận | Dồn Rủi May | Gom các khả năng nhỏ thành một thời điểm duy nhất, khiến vận may hoặc rủi dồn lại. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Thời | Đảo Nhịp | Chuyển một chuyển động đang chậm thành nhanh hoặc ngược lại ngay giữa chừng. |
| Nguyệt Phán | Phản Lực | Biến lực đòn đối phương thành lực đánh lại họ. |
| Đảo Nguyên Nhân | Khiến hành động của đối phương tự kéo hậu quả ngoài ý họ. | |
| Nguyệt Vận | Đổi Khả Năng | Chuyển một tình huống ít khả năng thành chắc chắn hoặc ngược lại. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Thời | Đóng Băng Khoảnh Khắc | Giữ một khoảnh khắc cố định, không cho nó trôi tiếp trong phạm vi nhỏ. |
| Neo Thời Điểm | Buộc một sự kiện chỉ có thể xảy ra đúng vào thời điểm đã định, không sớm không muộn. | |
| Nguyệt Phán | Khóa Kết Quả | Buộc một đòn, dù mạnh, phải kết thúc bằng đúng kết quả đã định. |
| Ràng Nhân Quả | Đặt điều kiện bắt buộc: một hành động chỉ được phép dẫn tới một hậu quả duy nhất. | |
| Nguyệt Vận | Gài Rủi Ro | Đặt một xác suất xấu vào đúng bước tiếp theo của đối phương. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Thời | Lệch Khoảnh Khắc | Làm thời điểm một đòn đánh tới dễ bị xô lệch khỏi dự tính ban đầu. |
| Nguyệt Phán | Xô Lệch Hậu Quả | Làm hậu quả tự nhiên của một hành động dễ chệch hướng sang điều bất lợi cho người gây ra nó. |
| Nguyệt Vận | Trượt May | Tăng khả năng đòn nguy hiểm "vô tình" lệch hướng. |
| Né Đoán | Tăng khả năng vô tình tránh đúng đòn nguy hiểm nhất. | |
| San Đều Vận | Làm vận may và vận rủi của hai bên trong một khoảnh khắc trở nên cân bằng hơn. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Thời | Soi Nhịp | Cảm nhận trước khoảng thời gian còn lại đến khi một đòn sắp xảy ra. |
| Nguyệt Phán | Đọc Nhân Quả | Nhìn trước chuỗi hậu quả mà một hành động sắp gây ra trước khi nó xảy ra. |
| Nguyệt Vận | Dò Vận | Cảm nhận trước khả năng thành hay bại của một hành động sắp xảy ra. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Hồn | Khơi Phản Xạ | Gọi lại một kỹ năng/ký ức cũ của chính mình dùng tức thời. |
| Dồn Tập Trung | Đẩy nhanh khả năng phản ứng của bản thân trong một khoảnh khắc ngắn. | |
| Nguyệt Tư | Gây Loạn Suy Nghĩ | Làm đối phương không thể tập trung quyết định. |
| Trì Suy Nghĩ | Kéo dài thời gian đối phương cần để đưa ra một quyết định. | |
| Nguyệt Ảnh | Nhân Ảnh | Tăng số lượng hình ảnh giả xuất hiện cùng lúc trong một khoảng thời gian ngắn. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Hồn | Gài Ký Ức Giả | Cấy ký ức không thật vào đối phương, khiến họ phản ứng với thứ không tồn tại. |
| Nguyệt Tư | Đổi Hướng Nghĩ | Chuyển một suy nghĩ đang hình thành sang một hướng khác ngay trước khi đối phương kịp nhận ra. |
| Nguyệt Ảnh | Phân Thân | Tạo hình ảnh giống mình để đánh lạc hướng. |
| Đổi Bóng | Hoán đổi vị trí thật với hình phản chiếu trong tức khắc. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Hồn | Khóa Phản Xạ | Buộc đối phương không thể gọi lại một phản xạ quen thuộc trong chốc lát. |
| Nguyệt Tư | Ép Chọn | Buộc đối phương chọn giữa hai lựa chọn đều bất lợi. |
| Nguyệt Ảnh | Giam Ảo Ảnh | Buộc đối phương phải phản ứng với hình ảnh giả trước khi được phép nhận ra thật. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Hồn | Gợi Lầm | Làm đối phương dễ tin nhầm một ký ức cũ hơn là điều đang thật sự xảy ra. |
| Nguyệt Tư | Gài Nghi Ngờ | Làm đối phương dễ tự nghi ngờ chính quyết định đúng của mình hơn. |
| Nguyệt Ảnh | Soi Ngược | Phản chiếu đòn đối phương về lại chính họ dưới dạng ảo ảnh gây hoang mang. |
| Lẫn Thật Giả | Làm hình ảnh thật và giả khó phân biệt hơn trong mắt đối phương. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Hồn | Xóa Tạm | Làm đối phương quên một hành động vừa làm. |
| Soi Ký Ức | Đọc lại một đoạn ký ức ngắn của đối phương. | |
| Nguyệt Tư | Đọc Trước | Biết trước đòn sắp ra của đối phương một nhịp. |
| Đọc Ý Định | Nắm được mục tiêu thật sự đối phương đang hướng tới trong khoảnh khắc đó. | |
| Nguyệt Ảnh | Soi Ảnh Thật | Nhận ra đâu là hình ảnh thật giữa nhiều ảo ảnh đang xuất hiện. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Cơ | Hút Đổ | Tạo điểm hút khiến đối phương mất thăng bằng theo một hướng định trước. |
| Nguyệt Hình | Co Giãn | Đẩy nhanh hoặc làm chậm tốc độ một chi thể đang vươn ra hoặc thu lại. |
| Nguyệt Sinh | Hồi Nhanh | Đẩy nhanh tốc độ hồi phục vết thương của chính mình. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Cơ | Đè Nặng | Tăng trọng lực cục bộ lên đối phương, làm họ chậm lại. |
| Nhẹ Bổng | Giảm trọng lực bản thân để di chuyển/né nhanh hơn. | |
| Nguyệt Hình | Đổi Dạng | Biến đổi hình dạng vũ khí/chi thể giữa trận. |
| Cứng Hóa | Tạm làm một phần cơ thể cứng như đá để chịu đòn. | |
| Kéo Dài | Kéo dài tầm với của chi thể hoặc vũ khí trong chốc lát. | |
| Nguyệt Sinh | Ép Già | Đẩy nhanh suy yếu trên một vùng nhỏ cơ thể đối phương. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Cơ | Định Trọng | Giữ trọng lực một khu vực cố định, không cho ai thay đổi thêm trong chốc lát. |
| Nguyệt Hình | Giữ Dạng | Buộc một hình dạng vừa biến đổi phải giữ nguyên trong một khoảng thời gian nhất định. |
| Nguyệt Sinh | Khóa Hồi Phục | Buộc một vết thương của đối phương không thể tự hồi phục trong một khoảng thời gian. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Cơ | Lệch Thăng Bằng | Làm đối phương dễ mất thăng bằng hơn khi di chuyển nhanh. |
| Nguyệt Hình | Lệch Hình | Làm hình dạng vũ khí hoặc chi thể đối phương dễ biến dạng sai ý họ hơn. |
| Nguyệt Sinh | Lệch Sinh Lực | Làm sinh lực đối phương dễ suy giảm nhanh hơn bình thường trong giao tranh. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Cơ | Cảm Trọng | Nhận biết được điểm yếu thăng bằng trong dáng đứng của đối phương. |
| Nguyệt Hình | Soi Cấu Hình | Nhận ra cấu trúc thật của một chi thể hoặc vũ khí đã bị biến đổi. |
| Nguyệt Sinh | Rút Sức Sống | Hút một phần sinh lực đối phương để bù cho mình. |
| Soi Sinh Lực | Nhận biết được lượng sinh lực còn lại thật sự của đối phương. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Biên | Mở Biên | Tạm thu hẹp hoặc mở rộng một ranh giới đã dựng để đổi phạm vi che chắn. |
| Nguyệt Âm | Khuếch Âm | Tăng cường độ lan truyền của một âm thanh đang phát ra. |
| Nguyệt Mệnh | Trì Định Mệnh | Kéo dài hoặc rút ngắn thời điểm một định mệnh sắp xảy ra. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Biên | Dựng Khiên | Tạo một ranh giới chắn đòn tấn công. |
| Nguyệt Âm | Xé Âm | Tập trung âm thanh thành một mũi tấn công sắc, gây sát thương trực tiếp. |
| Nguyệt Mệnh | Gán Số | Chuyển một định mệnh xấu của mình sang đối phương trong khoảnh khắc ngắn. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Biên | Cấm Vùng | Tạo vùng đối phương không thể bước vào. |
| Khóa Ra | Nhốt đối phương trong một ranh giới không thể thoát trong chốc lát. | |
| Nguyệt Âm | Dựng Vùng Câm | Đặt ra một khu vực mà âm thanh không thể truyền ra hoặc vào. |
| Nguyệt Mệnh | Định Kết Cục | Buộc trận đấu đi đến đúng một kết cục định trước, cực tốn Tinh Quang nên hiếm khi dùng được. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Biên | Lệch Ranh Giới | Làm ranh giới đối phương dựng lên dễ xuất hiện kẽ hở hơn. |
| Nguyệt Âm | Chấn Âm | Phát sóng âm gây choáng từ xa. |
| Loạn Định Vị | Làm âm thanh phát ra dễ khiến đối phương xác định sai vị trí thật. | |
| Nguyệt Mệnh | Tránh Số | Tạm thoát khỏi một định mệnh xấu sắp xảy đến với mình. |
| Lệch Số Mệnh | Làm một định mệnh đã định dễ chuyển hướng sang một kết cục khác gần giống. |
| Nguyệt | Đòn | Mô tả |
|---|---|---|
| Nguyệt Biên | Soi Ranh Giới | Nhận biết được điểm yếu hoặc kẽ hở trong một ranh giới đã dựng. |
| Nguyệt Âm | Vọng Định Vị | Dùng âm thanh xác định chính xác vị trí đối phương dù không thấy họ. |
| Nguyệt Mệnh | Soi Số Mệnh | Nhìn trước một phần định mệnh sắp xảy đến với một người. |
Khi hai bên có Cấp ngang nhau, kết quả không còn quyết định bởi số mà bởi quan hệ giữa hai Quy Luật con đang dùng:
Cấp ngang nhau thật. Quyết định bởi Quy Luật con nào khớp với hoàn cảnh trận đánh hơn — ví dụ trận cần phản xạ tức thì thì Nguyệt Vận (né đoán) lợi hơn Nguyệt Thời (bẻ nhịp độ), dù cùng Trục Thời Gian.
Bên khắc thắng áp đảo dù Cấp ngang nhau — bản chất Trục vô hiệu hóa một phần đòn đối phương, coi như đang đánh với người thấp hơn 2-3 Cấp trên thực tế.
Không bên nào lợi do bản chất Trục. Trận kéo dài, quyết định bởi ai còn nhiều Tinh Quang dự trữ hơn, không phải ai "khắc" ai.
Mỗi Quy Luật con (mười hai cái) có một thang riêng từ Cấp 1 đến Cấp 10, đại diện cho độ đậm của cộng hưởng đã thấm vào vật. Một vật thuần khiết dùng đúng một Quy Luật con bị giới hạn trong thang này.
Nâng cấp thường: để đẩy một Quy Luật con từ Cấp N lên Cấp N+1, cần 10 Điểm Cộng Hưởng Cấp N. Điểm này dùng chung được giữa cả ba Quy Luật con trong cùng một Trục — không cần đúng tên, chỉ cần đúng Trục và đúng cấp.
Vượt cấp (phá trần, vượt qua Cấp 10): không thể chỉ dùng điểm cùng Trục. Cần đồng thời hai điều kiện, thiếu một thì việc vượt cấp thất bại dù đủ điểm:
10 Điểm Tương Sinh, lấy từ đúng Trục đang nuôi Trục hiện tại theo vòng tương sinh đã định (ví dụ: vượt cấp Trục Thời Gian cần điểm từ Trục Liên Kết, vì Liên Kết nuôi Thời Gian).
Một đồng tần nhân — người khác đang luyện hoặc đã thông cùng Trục hiện tại, không cần sinh ra đã hợp, chỉ cần đang theo cùng con đường — phải có mặt trực tiếp và chủ động chia sẻ cộng hưởng ngay lúc vượt cấp. Không thể vượt cấp một mình, bất kể tích lũy được bao nhiêu điểm.
Chín tổ chức: Tông Chính (4, độc lập), Học Viện (1, thuộc Triều Nguyệt), tông địa phương (4, theo vùng), tà môn (2, bị cấm). Nguyệt không thuộc về tông nào — là tuyệt chiêu cá nhân, xem Mục II.
Mọi tổ chức nhận hết, không loại ai vì Mức Thiên Bẩm thấp. Mức 1-2 vào làm tạp dịch trước — chỉ thành đệ tử chính thức khi tu luyện thực tế đã thăng tiến đủ, không xét lúc nhận vào. Mức 4-5 được nhận thẳng làm đệ tử chính thức ngay vì tổ chức danh giá nào cũng muốn giữ.
Phần lớn người tu luyện không thuộc tổ chức nào — học từ gia đình, thầy vô danh trong vùng, hoặc tự học qua sách Liên Minh xác minh. Nhân sự một tông phần lớn là người phụ trợ (sổ sách, hậu cần, gác cổng), không cần Thức Tỉnh, trả lương như nhân công bình thường.
Tiền trả lương và vận hành đến từ ba nguồn: bán vật phẩm tu luyện và Tinh Thảo dư (Mục III/IX), dịch vụ trả phí cho dân thường (bói lịch, hộ tống, trừ Hắc Ảnh — theo đúng phong cách từng tông), và học phí từ đệ tử không thuộc hàng thiên tài. Người Mức Thiên Bẩm 4-5 thường được nhận miễn phí, đôi khi còn được tông trợ cấp, vì coi là đầu tư dài hạn. Riêng Học Viện do Triều Nguyệt cấp ngân sách trực tiếp — đây cũng là lý do bốn Tông Chính cảnh giác Học Viện ở mục dưới.
| Tông | Phong cách | Đặt cơ sở tại | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Vô Thường Quán | Kiếm pháp | Minh Vùng | Gần trung tâm tính lịch của Triều Nguyệt, không phục vụ trực tiếp triều đình. |
| Huyễn Tâm Tông | Huyễn thuật — ảo ảnh, âm thanh mê hoặc | Cạnh học viện Liên Minh Quan Tinh | Nhiều học giả Liên Minh từng học qua đây trước khi vào Hội Đồng Ngũ Viện. |
| Thiết Cốt Môn | Quyền pháp, thân pháp | Biên Vùng | Dạy truyền miệng, theo cách Hội Biên Vùng vận hành. |
| Thường Tồn Quán | Trận pháp phòng ngự | Độc lập, không vùng cố định | Tông cổ nhất còn tồn tại. Được cả bốn thế lực lớn nể trọng, không ai kiểm soát được. |
Mỗi tông dạy đủ tu luyện bình thường tới Cấp 10, tự thân không liên quan gì đến Nguyệt — đệ tử có Nguyệt riêng (Mặt Trăng Ẩn Chiếu, Song Nguyệt...) hay không là việc cá nhân, không phải sở trường của tông.
Đặt tại Minh Vùng, cạnh triều đình. Dạy đủ cả bốn phong cách trên dưới một mái, không chuyên riêng cái nào. Nơi phần lớn người mới Thức Tỉnh chọn vào trước khi rõ mình thích phong cách nào.
Đẩy Cấp nhanh nhờ tài nguyên dư dả của vùng. Đệ tử mạnh nhanh nhưng ít chịu được nghịch cảnh.
Không cơ sở cố định, thầy lưu động giữa các Nút của Hội Biên Vùng. Đệ tử quen thiếu thốn, ứng biến nhanh.
Khắc nghiệt, thực dụng, tỉ lệ bỏ học và thương vong cao. Người trụ lại rất gan lì.
Nhỏ, bí mật, dạy và nghiên cứu ngay trong tàn tích. Một số thành viên mất trí do Khe Hở Tạm gần đó, đổi lại có vật phẩm Cấp 3 hiếm hơn nơi khác.
Ép luyện cùng lúc hai Nguyệt thuộc cặp Trục đối khắc để tăng tốc Cấp. Đổi lại phải liên tục nuôi xung đột bằng sinh mạng người khác — hụt nguồn là phản vệ. Không liên quan Mặt Trăng Ẩn Chiếu hay Song Nguyệt, luôn là lựa chọn cưỡng ép.
Mỗi lần dùng kỹ thuật, cơ thể bị đốt bớt một phần — già đi thật. Phải hút máu, ăn thịt người khác để bù. Không bù đủ: cơ thể tự mục, xương tự vỡ.
Mỗi lần dùng kỹ thuật, linh hồn bị hao một phần. Phải hút hồn người sống để bù. Không bù đủ: hồn cạn, nhân cách tan biến.
Vô Thường Quán và Thiết Cốt Môn mâu thuẫn lâu đời — kiếm pháp coi quyền pháp thô kệch, quyền pháp coi kiếm pháp hình thức. Huyễn Tâm Tông và Thường Tồn Quán cũng vậy — huyễn thuật coi trận pháp cứng nhắc, trận pháp coi huyễn thuật không đáng tin.
Bốn Tông Chính cảnh giác Học Viện vì sợ Triều Nguyệt dùng nó để kiểm soát giới tu luyện. Cạnh tranh tuyển sinh trực tiếp — người Mức Thiên Bẩm cao phải chọn giữa chuyên sâu một tông hoặc rộng ở Học Viện.
Tinh Hoa Viện và Tồn Sinh Trại coi nhau là yếu đuối/liều mạng. Liên Nút Quán bị nơi khác coi thiếu nghiêm túc vì không có cơ sở cố định. Tàn Tích Hội bị nghi ngại vì gắn với tàn tích và Khe Hở Tạm.
Tu luyện kéo dài tuổi thọ — nhưng không miễn phí, và cái chết không phải dấu chấm hết tuyệt đối.
| Trạng thái | Tuổi thọ ước tính |
|---|---|
| Chưa qua Thức Tỉnh | 70 – 80 năm |
| Vẽ Tinh Đồ | 100 – 150 năm |
| Kết Tinh Tượng — Sơ Cấp (1-3) | 150 – 250 năm |
| Kết Tinh Tượng — Trung Cấp (4-7) | 250 – 450 năm |
| Kết Tinh Tượng — Đỉnh Cấp (8-10) | 450 – 700 năm |
| Kết Tinh Tượng — Phá Trần (11-13) | 700 – 1000+ năm |
| Chạm Thiên Tầng | Chưa ai đạt được để xác nhận — theo lý thuyết không còn bị Nguyệt Sinh ràng buộc |
Sống lâu không miễn phí. Vành ngoài có thể tiến hóa — phần quyết định hình dạng Tinh Tượng theo trải nghiệm sống, đã nói ở Mục II — càng dùng lâu càng cứng lại, giống một thói quen lặp quá nhiều lần thì khó đổi. Người sống qua nhiều thế kỷ thường có Tinh Tượng gần như bất biến, khó thích nghi với hoàn cảnh mới hơn người trẻ — sức mạnh tuyệt đối cao hơn, nhưng linh hoạt thấp hơn. Đây là lý do nhiều bậc Đỉnh Cấp lâu năm thua những trận đòi hỏi thay đổi nhanh, dù áp đảo về Cấp.
Cơ thể vẫn theo đúng quy luật Nguyệt Sinh thông thường — phân rã như mọi sinh vật khác. Nhưng hạt nhân bất biến trong Tinh Ấn không biến mất hoàn toàn: nó để lại một dư ảnh trong cấu trúc Hư Không Đồng quanh nơi người đó qua đời, giống cách những chòm sao tiền Đại Ly Nguyệt vẫn còn lưu lại dư ảnh dù mặt trăng tạo ra chúng đã mất — đúng cơ chế đã dùng để giải thích Tinh Đồ Cổ ở Mục II.
Phần lớn dư ảnh này nhạt dần và tan trong vài thế hệ, không ai nhận ra. Nhưng trong những trường hợp cực hiếm, một người sinh ra sau đó có tần số hạt nhân trùng đủ sát với dư ảnh cũ để cộng hưởng lại — đó chính là một trường hợp Tinh Đồ Cổ mới. Vì vậy Tinh Đồ Cổ không phải tái sinh thật, nhưng cũng không phải ngẫu nhiên hoàn toàn: nó là dư ảnh của một người đã từng sống, được một người khác vô tình "gảy" lại.